Bỏ qua nội dung

2. Sổ tay triển khai

Lộ trình chia thành sáu giai đoạn theo nguyên tắc “nhìn thấy trước — siết chặt sau”. Mỗi giai đoạn tạo ra giá trị độc lập.

Bản đồ lộ trình tổng thể

Tên giai đoạnĐầu ra cốt lõiPhụ thuộc
1Khảo sát & lập bản đồ dữ liệuBản đồ PII + ma trận phân loạiKhông
2Lớp audit tập trungMọi truy cập PII có dấu vết bất biếnGĐ 1
3Mã hóa & maskingDữ liệu vô nghĩa khi bị lấy trộmGĐ 1
4Kiểm soát truy cậpQuyền tối thiểu, mặc định từ chốiGĐ 2, 3
5Giám sát & phát hiệnCảnh báo realtime, diễn tậpGĐ 2, 4
6Tuân thủ & vận hànhBằng chứng tuân thủ NĐ 13/2023GĐ 2–5

Giai đoạn 1 — Khảo sát & lập bản đồ dữ liệu

Mục tiêu: biết chính xác PII đang nằm ở đâu trước khi bảo vệ.

  1. Lập danh sách toàn bộ kho lưu trữ: database, file chia sẻ, log, backup, dữ liệu gửi đối tác.
  2. Chạy quét phát hiện PII tự động để tìm trường chứa tên, SĐT, email, địa chỉ, số định danh.
  3. Phân loại từng trường theo mức nhạy cảm và quyết định biện pháp: mã hóa, masking, hay cả hai.
  4. Vẽ sơ đồ luồng dữ liệu: PII đi vào từ đâu, hệ thống nào đọc, chảy ra những điểm nào.
  5. Đối chiếu nghĩa vụ theo Nghị định 13/2023.
  6. Lập sổ đăng ký xử lý dữ liệu (data processing register).
| Hệ thống | Bảng/Cột | Loại PII | Mức | Biện pháp |
|----------|---------------|----------|-----------|------------------|
| CRM | kh.sdt | SĐT | Nhạy cảm | Mã hóa + masking |
| OMS | don.dia_chi | Địa chỉ | Nhạy cảm | Mã hóa |
| CRM | kh.email | Email | Nhạy cảm | Mã hóa + index |

Giai đoạn 2 — Lớp Audit tập trung (ưu tiên cao nhất)

Mục tiêu: đạt khả năng nhìn thấy ngay lập tức. Đây là giai đoạn mang lại giá trị lớn nhất cho mục tiêu chống rò rỉ.

  1. Thiết kế lược đồ bản ghi audit: thời gian, danh tính, hành động, định danh bản ghi, mục đích, kết quả.
  2. Chọn cơ chế chống sửa đổi: append-only + hash-chaining.
  3. Đặt nơi lưu audit tách biệt với DB nghiệp vụ.
  4. Tích hợp điểm ghi audit tại tầng ứng dụng / data access layer.
  5. Gắn việc khai mục đích vào yêu cầu đọc.
  6. Dựng dashboard quan sát và cảnh báo cơ bản.
  7. Kiểm chứng tính toàn vẹn (chain verify).
CREATE TABLE pii_audit (
id BIGSERIAL PRIMARY KEY,
ts TIMESTAMPTZ NOT NULL DEFAULT now(),
actor TEXT NOT NULL,
action TEXT NOT NULL,
subject_ref TEXT NOT NULL,
field TEXT,
purpose TEXT NOT NULL,
result TEXT NOT NULL,
prev_hash TEXT,
row_hash TEXT NOT NULL
);
-- chỉ cho phép INSERT; thu hồi UPDATE/DELETE với mọi role app

Giai đoạn 3 — Mã hóa & Masking ở lớp dữ liệu

Mục tiêu: khiến dữ liệu vô nghĩa nếu bị lấy trái phép, và hạn chế nhân sự nhìn thấy PII đầy đủ.

  1. Bật TDE để mã hóa toàn bộ dữ liệu ở mức đĩa.
  2. Triển khai quản lý khóa chuyên dụng (KMS/HSM hoặc HashiCorp Vault), tách khỏi dữ liệu và quyền DBA.
  3. Áp dụng mã hóa cấp cột cho trường nhạy cảm; dùng blind index cho trường cần tra cứu chính xác.
  4. Định nghĩa chính sách Dynamic Data Masking theo vai trò.
  5. Loại bỏ PII khỏi log, thông báo lỗi, URL.
  6. Thử nghiệm trên staging, đo hiệu năng, rồi triển khai production theo nhóm bảng.
-- Lưu giá trị mã hóa + cột băm có khóa để tra cứu chính xác
phone_enc BYTEA -- ciphertext
phone_bidx TEXT -- = HMAC(key, normalize(phone))
-- Khi tìm theo SĐT:
WHERE phone_bidx = hmac_lookup('0901234567')

Giai đoạn 4 — Kiểm soát truy cập

Mục tiêu: chuyển từ “ai cũng đọc được” sang “quyền tối thiểu, mặc định từ chối”.

  1. Thiết kế mô hình RBAC dựa trên vai trò công việc thực tế.
  2. Áp nguyên tắc least-privilege và mặc định từ chối.
  3. Bật Row-Level Security giới hạn phạm vi dòng.
  4. Bắt buộc khai mục đích cho mọi truy cập PII.
  5. Áp phê duyệt “bốn mắt” cho thao tác rủi ro cao.
  6. Thu hồi các quyền rộng đang tồn tại.
Vai tròTrường được đọcPhạm vi (RLS)Bốn mắt?
CSKHTên, SĐT (che một phần)Khách được phân côngKhi đọc hàng loạt
Vận hành đơnTên, địa chỉ, SĐTĐơn trong caKhi xuất file
MarketingChỉ blind index / phân khúcToàn bộ (ẩn danh)Luôn (xuất tệp)
Quản trị dữ liệuTheo yêu cầu, có mục đíchToàn bộLuôn

Giai đoạn 5 — Giám sát, phát hiện bất thường & diễn tập

Mục tiêu: phát hiện sớm và phản ứng nhanh.

  1. Phân tích audit để thiết lập baseline truy cập bình thường.
  2. Định nghĩa quy tắc phát hiện bất thường.
  3. Kết nối cảnh báo vào kênh vận hành (SIEM/Slack/on-call).
  4. Xây dựng quy trình ứng phó sự cố.
  5. Diễn tập định kỳ với kịch bản rò rỉ giả lập.
  6. Kiểm tra khả năng truy nguồn một bản ghi.

Giai đoạn 6 — Tuân thủ, kiểm toán & vận hành liên tục

Mục tiêu: biến nỗ lực kỹ thuật thành bằng chứng tuân thủ, duy trì lâu dài.

  1. Tổng hợp bằng chứng tuân thủ Nghị định 13/2023.
  2. Thiết lập quy trình xử lý yêu cầu chủ thể dữ liệu (DSAR).
  3. Mời pentest bên thứ ba.
  4. Rà soát quyền truy cập định kỳ (access review).
  5. Vận hành vòng đời khóa mã hóa (xoay/thu hồi).
  6. Cập nhật bản đồ dữ liệu khi có trường/hệ thống mới.